TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обрати́мость

giống cáibất động vật
obratímostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обрати́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обрати́мость nghĩa là tính thuận nghịc, khả hồi.

Nghĩa của обрати́мость

Danh từ

  1. Tính thuận nghịc, khả hồi.

Biến cách của обрати́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обрати́мостьобрати́мости
Sinh cách кого? чего?обрати́мостиобрати́мостей
Tặng cách кому? чему?обрати́мостиобрати́мостям
Đối cách кого? что?обрати́мостьобрати́мости
Công cụ cách кем? чем?обрати́мостьюобрати́мостями
Giới cách о ком? о чём?обрати́мостиобрати́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обратимость nghĩa là gì?

обратимость (danh từ) nghĩa là tính thuận nghịc, khả hồi.

обратимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обрати́мость (phiên âm Latinh obratímostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.