TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обрести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obrestí[ɐbrʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обрести́ nghĩa là tìm được, tìm thấy.

Nghĩa của обрести́

Thể hoàn thành của обрета́ть.

Động từ

  1. Tìm được, tìm thấy, được.

Cặp thể của обрести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обрести́

NgôiTương lai
яобрету́
тыобретёшь
он / она́ / оно́обретёт
мыобретём
выобретёте
они́обрету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обрёл
Giống cái (она́)обрела́
Giống trung (оно́)обрело́
Số nhiều (они́)обрели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обрети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обрети́те

Câu hỏi thường gặp

обрести nghĩa là gì?

обрести (động từ) nghĩa là tìm được, tìm thấy.

обрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обрести́ (phiên âm Latinh obrestí, IPA [ɐbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.