обрести́
Dấu sắc trên обрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрести́ nghĩa là tìm được, tìm thấy.
Nghĩa của обрести́
Thể hoàn thành của обрета́ть.
Động từ
- Tìm được, tìm thấy, được.
Cặp thể của обрести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обрету́ |
| ты | обретёшь |
| он / она́ / оно́ | обретёт |
| мы | обретём |
| вы | обретёте |
| они́ | обрету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрёл |
| Giống cái (она́) | обрела́ |
| Giống trung (оно́) | обрело́ |
| Số nhiều (они́) | обрели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрети́те |
Câu hỏi thường gặp
обрести nghĩa là gì?
обрести (động từ) nghĩa là tìm được, tìm thấy.
обрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрести́ (phiên âm Latinh obrestí, IPA [ɐbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.