TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обрета́ть

thể chưa hoàn thành
obretátʹ[ɐbrʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обрета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обрета́ть nghĩa là tìm được, tìm thấy.

Nghĩa của обрета́ть

Động từ

  1. Tìm được, tìm thấy, được.
    • обрести́ сча́стьеtìm được hạnh phúc, được hạnh phúc

Cặp thể của обрета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обрета́ть

NgôiHiện tại
яобрета́ю
тыобрета́ешь
он / она́ / оно́обрета́ет
мыобрета́ем
выобрета́ете
они́обрета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обретать.

Quá khứ

Giống đực (он)обрета́л
Giống cái (она́)обрета́ла
Giống trung (оно́)обрета́ло
Số nhiều (они́)обрета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обрета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обрета́йте

Câu hỏi thường gặp

обретать nghĩa là gì?

обретать (động từ) nghĩa là tìm được, tìm thấy.

обретать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обрета́ть (phiên âm Latinh obretátʹ, IPA [ɐbrʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.