обре́чь
Dấu sắc trên обре́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обре́чь nghĩa là phán định, định trước.
Nghĩa của обре́чь
Thể hoàn thành của обрека́ть.
Động từ
- Phán định, định trước, định sẵn; (осуждать на что-л.) bắt... phải chịu, làm cho.
Cặp thể của обре́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обре́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обреку́ |
| ты | обречёшь |
| он / она́ / оно́ | обречёт |
| мы | обречём |
| вы | обречёте |
| они́ | обреку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрёк |
| Giống cái (она́) | обрекла́ |
| Giống trung (оно́) | обрекло́ |
| Số nhiều (они́) | обрекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обреки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обреки́те |
Câu hỏi thường gặp
обречь nghĩa là gì?
обречь (động từ) nghĩa là phán định, định trước.
обречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обре́чь (phiên âm Latinh obréčʹ, IPA [ɐˈbrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.