TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обре́чь

thể hoàn thành
obréčʹ[ɐˈbrʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обре́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обре́чь nghĩa là phán định, định trước.

Nghĩa của обре́чь

Thể hoàn thành của обрека́ть.

Động từ

  1. Phán định, định trước, định sẵn; (осуждать на что-л.) bắt... phải chịu, làm cho.

Cặp thể của обре́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обре́чь

NgôiTương lai
яобреку́
тыобречёшь
он / она́ / оно́обречёт
мыобречём
выобречёте
они́обреку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обрёк
Giống cái (она́)обрекла́
Giống trung (оно́)обрекло́
Số nhiều (они́)обрекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обреки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обреки́те

Câu hỏi thường gặp

обречь nghĩa là gì?

обречь (động từ) nghĩa là phán định, định trước.

обречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обре́чь (phiên âm Latinh obréčʹ, IPA [ɐˈbrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.