обри́ть
thể hoàn thành
obrítʹ[ɐˈbrʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обри́ть nghĩa là cạo.
Nghĩa của обри́ть
Động từ
- Cạo. + đối cách
Chia động từ обри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обре́ю |
| ты | обре́ешь |
| он / она́ / оно́ | обре́ет |
| мы | обре́ем |
| вы | обре́ете |
| они́ | обре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обри́л |
| Giống cái (она́) | обри́ла |
| Giống trung (оно́) | обри́ло |
| Số nhiều (они́) | обри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обре́йте |
Câu hỏi thường gặp
обрить nghĩa là gì?
обрить (động từ) nghĩa là cạo.
обрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обри́ть (phiên âm Latinh obrítʹ, IPA [ɐˈbrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.