оброни́ть
Dấu sắc trên оброни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оброни́ть nghĩa là đánh mất, đánh rơi, buông xõng, buông.
Nghĩa của оброни́ть
Động từ
- Đánh mất, đánh rơi. + đối cách
- сказать набрежно Buông xõng, buông, buông ra. + đối cách
- оброни́ть замеча́ниеbuông xõng một lời nhận xét
Chia động từ оброни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оброню́ |
| ты | обро́нишь |
| он / она́ / оно́ | обро́нит |
| мы | обро́ним |
| вы | обро́ните |
| они́ | обро́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оброни́л |
| Giống cái (она́) | оброни́ла |
| Giống trung (оно́) | оброни́ло |
| Số nhiều (они́) | оброни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оброни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оброни́те |
Họ từ của оброни́ть
Câu hỏi thường gặp
обронить nghĩa là gì?
обронить (động từ) nghĩa là đánh mất, đánh rơi, buông xõng, buông.
обронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оброни́ть (phiên âm Latinh obronítʹ, IPA [ɐbrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.