TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оброни́ть

thể hoàn thành
obronítʹ[ɐbrɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оброни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оброни́ть nghĩa là đánh mất, đánh rơi, buông xõng, buông.

Nghĩa của оброни́ть

Động từ

  1. Đánh mất, đánh rơi. + đối cách
  2. сказать набрежно Buông xõng, buông, buông ra. + đối cách
    • оброни́ть замеча́ниеbuông xõng một lời nhận xét

Chia động từ оброни́ть

NgôiTương lai
яоброню́
тыобро́нишь
он / она́ / оно́обро́нит
мыобро́ним
выобро́ните
они́обро́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оброни́л
Giống cái (она́)оброни́ла
Giống trung (оно́)оброни́ло
Số nhiều (они́)оброни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оброни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оброни́те

Họ từ của оброни́ть

Câu hỏi thường gặp

обронить nghĩa là gì?

обронить (động từ) nghĩa là đánh mất, đánh rơi, buông xõng, buông.

обронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оброни́ть (phiên âm Latinh obronítʹ, IPA [ɐbrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.