обрусе́ть
thể hoàn thành
obrusétʹ[ɐbrʊˈsʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обрусе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрусе́ть nghĩa là nga hóa.
Nghĩa của обрусе́ть
Động từ
- Nga hóa.
Chia động từ обрусе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обрусе́ю |
| ты | обрусе́ешь |
| он / она́ / оно́ | обрусе́ет |
| мы | обрусе́ем |
| вы | обрусе́ете |
| они́ | обрусе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрусе́л |
| Giống cái (она́) | обрусе́ла |
| Giống trung (оно́) | обрусе́ло |
| Số nhiều (они́) | обрусе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрусе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрусе́йте |
Câu hỏi thường gặp
обрусеть nghĩa là gì?
обрусеть (động từ) nghĩa là nga hóa.
обрусеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрусе́ть (phiên âm Latinh obrusétʹ, IPA [ɐbrʊˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.