TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обрусе́ть

thể hoàn thành
obrusétʹ[ɐbrʊˈsʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обрусе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обрусе́ть nghĩa là nga hóa.

Nghĩa của обрусе́ть

Động từ

  1. Nga hóa.

Chia động từ обрусе́ть

NgôiTương lai
яобрусе́ю
тыобрусе́ешь
он / она́ / оно́обрусе́ет
мыобрусе́ем
выобрусе́ете
они́обрусе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обрусе́л
Giống cái (она́)обрусе́ла
Giống trung (оно́)обрусе́ло
Số nhiều (они́)обрусе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обрусе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обрусе́йте

Câu hỏi thường gặp

обрусеть nghĩa là gì?

обрусеть (động từ) nghĩa là nga hóa.

обрусеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обрусе́ть (phiên âm Latinh obrusétʹ, IPA [ɐbrʊˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.