TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́бруч

giống đựcbất động vật
óbruč[ˈobrʊt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́бруч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́бруч nghĩa là cái đai thùng, vành thùng.

Nghĩa của о́бруч

Danh từ

  1. Cái đai thùng, vành thùng, vành đai.

Biến cách của о́бруч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́бручо́бручи
Sinh cách кого? чего?о́бручаобруче́й
Tặng cách кому? чему?о́бручуобруча́м
Đối cách кого? что?о́бручо́бручи
Công cụ cách кем? чем?о́бручемобруча́ми
Giới cách о ком? о чём?о́бручеобруча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обруч nghĩa là gì?

обруч (danh từ) nghĩa là cái đai thùng, vành thùng.

обруч đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́бруч (phiên âm Latinh óbruč, IPA [ˈobrʊt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.