TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обруче́ние

giống trungbất động vật
obručénije[ɐbrʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обруче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обруче́ние nghĩa là lễ đính hôn, hôn ước.

Nghĩa của обруче́ние

Danh từ

  1. Lễ đính hôn, hôn ước.

Biến cách của обруче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обруче́ниеобруче́ния
Sinh cách кого? чего?обруче́нияобруче́ний
Tặng cách кому? чему?обруче́ниюобруче́ниям
Đối cách кого? что?обруче́ниеобруче́ния
Công cụ cách кем? чем?обруче́ниемобруче́ниями
Giới cách о ком? о чём?обруче́нииобруче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обручение nghĩa là gì?

обручение (danh từ) nghĩa là lễ đính hôn, hôn ước.

обручение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обруче́ние (phiên âm Latinh obručénije, IPA [ɐbrʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.