TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обру́шить

thể hoàn thành
obrúšitʹ[ɐˈbruʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обру́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обру́шить nghĩa là xô đổ, làm sập, giáng, nện.

Nghĩa của обру́шить

Động từ

  1. Xô đổ, làm sập, làm đổ, làm sụp đổ, làm sập đổ, làm đổ nhào. + đối cách
  2. В на В (nghĩa bóng) (с силой направлять) giáng, nện, quật, đổ xuống.
    • обру́шить сокруши́тельный уда́р на врага́nện một đòn trí mạng vào quân thù
  3. зерно Xay, giã. + đối cách

Chia động từ обру́шить

NgôiTương lai
яобру́шу
тыобру́шишь
он / она́ / оно́обру́шит
мыобру́шим
выобру́шите
они́обру́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обру́шил
Giống cái (она́)обру́шила
Giống trung (оно́)обру́шило
Số nhiều (они́)обру́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обру́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обру́шьте

Câu hỏi thường gặp

обрушить nghĩa là gì?

обрушить (động từ) nghĩa là xô đổ, làm sập, giáng, nện.

обрушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обру́шить (phiên âm Latinh obrúšitʹ, IPA [ɐˈbruʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.