обру́шить
Dấu sắc trên обру́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обру́шить nghĩa là xô đổ, làm sập, giáng, nện.
Nghĩa của обру́шить
Động từ
- Xô đổ, làm sập, làm đổ, làm sụp đổ, làm sập đổ, làm đổ nhào. + đối cách
- В на В (nghĩa bóng) (с силой направлять) giáng, nện, quật, đổ xuống.
- обру́шить сокруши́тельный уда́р на врага́nện một đòn trí mạng vào quân thù
- зерно Xay, giã. + đối cách
Chia động từ обру́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обру́шу |
| ты | обру́шишь |
| он / она́ / оно́ | обру́шит |
| мы | обру́шим |
| вы | обру́шите |
| они́ | обру́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обру́шил |
| Giống cái (она́) | обру́шила |
| Giống trung (оно́) | обру́шило |
| Số nhiều (они́) | обру́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обру́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обру́шьте |
Câu hỏi thường gặp
обрушить nghĩa là gì?
обрушить (động từ) nghĩa là xô đổ, làm sập, giáng, nện.
обрушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обру́шить (phiên âm Latinh obrúšitʹ, IPA [ɐˈbruʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.