обру́шиться
Dấu sắc trên обру́шиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обру́шиться nghĩa là đổ xuống, ập xuống, tấn công ồ ạt, công kích dồn dập.
Nghĩa của обру́шиться
Động từ
- Đổ xuống, ập xuống, sụp đổ, sập đổ, đổ nhào; (тяжело упасть) ngã phịch, té nhào; (nghĩa bóng) (а несчастье) giáng xuống, đổ xuống.
- дом обру́шитьсяился[ngôi] nhà sụp đổ
- (nghĩa bóng) (стремительно напасть) tấn công ồ ạt, công kích dồn dập. на + đối cách
- наброситься с упрёками и т. п. Đả kích dữ dội, công kích kịch liệt, lăn xả vào.
Chia động từ обру́шиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обру́шусь |
| ты | обру́шишься |
| он / она́ / оно́ | обру́шится |
| мы | обру́шимся |
| вы | обру́шитесь |
| они́ | обру́шатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обру́шился |
| Giống cái (она́) | обру́шилась |
| Giống trung (оно́) | обру́шилось |
| Số nhiều (они́) | обру́шились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обру́шься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обру́шьтесь |
Câu ví dụ với обру́шиться
- Здание обрушилось во время землетрясения. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10951916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обрушиться nghĩa là gì?
обрушиться (động từ) nghĩa là đổ xuống, ập xuống, tấn công ồ ạt, công kích dồn dập.
обрушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обру́шиться (phiên âm Latinh obrúšitʹsja, IPA [ɐˈbruʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.