TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обры́в

giống đựcbất động vật
obrýv[ɐˈbrɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обры́в nghĩa là dốc đứng, vách đứng.

Nghĩa của обры́в

Danh từ

  1. Dốc đứng, vách đứng; (на берегу) bờ dốc, bờ dựng đứng.
    • тех.chỗ [bị] đứt

Biến cách của обры́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обры́вобры́вы
Sinh cách кого? чего?обры́ваобры́вов
Tặng cách кому? чему?обры́вуобры́вам
Đối cách кого? что?обры́вобры́вы
Công cụ cách кем? чем?обры́вомобры́вами
Giới cách о ком? о чём?обры́веобры́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обры́в

Đồng nghĩa

Họ từ của обры́в

Câu hỏi thường gặp

обрыв nghĩa là gì?

обрыв (danh từ) nghĩa là dốc đứng, vách đứng.

обрыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обры́в (phiên âm Latinh obrýv, IPA [ɐˈbrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.