обрыва́ться
Dấu sắc trên обрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрыва́ться nghĩa là đứt, rơi xuống, ngã xuống.
Nghĩa của обрыва́ться
Động từ
- о верёке и т. п. [bị] đứt.
- перен.ngừng bặt, chấm dứt đột ngột; разгово́р оборва́лся — câu chuyện ngừng bặt
- падать откуда-л. Rơi xuống, ngã xuống.
Cặp thể của обрыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обрыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обрыва́юсь |
| ты | обрыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | обрыва́ется |
| мы | обрыва́емся |
| вы | обрыва́етесь |
| они́ | обрыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрыва́лся |
| Giống cái (она́) | обрыва́лась |
| Giống trung (оно́) | обрыва́лось |
| Số nhiều (они́) | обрыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
обрываться nghĩa là gì?
обрываться (động từ) nghĩa là đứt, rơi xuống, ngã xuống.
обрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрыва́ться (phiên âm Latinh obryvátʹsja, IPA [ɐbrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.