TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оборва́ться

thể hoàn thành
oborvátʹsja[ɐbɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оборва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оборва́ться nghĩa là đứt, rơi xuống, ngã xuống.

Nghĩa của оборва́ться

Thể hoàn thành của обрыва́ться.

Động từ

  1. [bị] đứt.
  2. Rơi xuống, ngã xuống.

Cặp thể của оборва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оборва́ться

NgôiTương lai
яоборву́сь
тыоборвёшься
он / она́ / оно́оборвётся
мыоборвёмся
выоборвётесь
они́оборву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оборва́лся
Giống cái (она́)оборвала́сь
Giống trung (оно́)оборвало́сь
Số nhiều (они́)оборвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оборви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оборви́тесь

Câu hỏi thường gặp

оборваться nghĩa là gì?

оборваться (động từ) nghĩa là đứt, rơi xuống, ngã xuống.

оборваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оборва́ться (phiên âm Latinh oborvátʹsja, IPA [ɐbɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.