TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обры́вистый

obrývistyj[ɐˈbrɨvʲɪstɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обры́вистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обры́вистый nghĩa là dốc ngược, dốc đứng, đứt đoạn, rời rạc.

Nghĩa của обры́вистый

Tính từ

  1. крутой, ответсный Dốc ngược, dốc đứng, thẳng đứng, cheo leo.
  2. обрывочный Đứt đoạn, rời rạc.

Biến cách của обры́вистый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобры́вистыйобры́вистоеобры́вистаяобры́вистые
Sinh cáchобры́вистогообры́вистогообры́вистойобры́вистых
Tặng cáchобры́вистомуобры́вистомуобры́вистойобры́вистым
Đối cáchобры́вистый / обры́вистогообры́вистоеобры́вистуюобры́вистые / обры́вистых
Công cụ cáchобры́вистымобры́вистымобры́вистойобры́вистыми
Giới cáchобры́вистомобры́вистомобры́вистойобры́вистых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обрывистый nghĩa là gì?

обрывистый (tính từ) nghĩa là dốc ngược, dốc đứng, đứt đoạn, rời rạc.

обрывистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обры́вистый (phiên âm Latinh obrývistyj, IPA [ɐˈbrɨvʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.