обры́вистый
Dấu sắc trên обры́вистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обры́вистый nghĩa là dốc ngược, dốc đứng, đứt đoạn, rời rạc.
Nghĩa của обры́вистый
Tính từ
- крутой, ответсный Dốc ngược, dốc đứng, thẳng đứng, cheo leo.
- обрывочный Đứt đoạn, rời rạc.
Biến cách của обры́вистый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обры́вистый | обры́вистое | обры́вистая | обры́вистые |
| Sinh cách | обры́вистого | обры́вистого | обры́вистой | обры́вистых |
| Tặng cách | обры́вистому | обры́вистому | обры́вистой | обры́вистым |
| Đối cách | обры́вистый / обры́вистого | обры́вистое | обры́вистую | обры́вистые / обры́вистых |
| Công cụ cách | обры́вистым | обры́вистым | обры́вистой | обры́вистыми |
| Giới cách | обры́вистом | обры́вистом | обры́вистой | обры́вистых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
обрывистый nghĩa là gì?
обрывистый (tính từ) nghĩa là dốc ngược, dốc đứng, đứt đoạn, rời rạc.
обрывистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обры́вистый (phiên âm Latinh obrývistyj, IPA [ɐˈbrɨvʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.