обры́згивать
Dấu sắc trên обры́згивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обры́згивать nghĩa là rảy, vảy.
Nghĩa của обры́згивать
Động từ
- В Т Rảy, vảy, phun, làm bắn, làm... tóe ra.
- обры́згать что́-л. духа́миphun [rảy] nước hoa cho cái gì
Cặp thể của обры́згивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обры́згивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обры́згиваю |
| ты | обры́згиваешь |
| он / она́ / оно́ | обры́згивает |
| мы | обры́згиваем |
| вы | обры́згиваете |
| они́ | обры́згивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрызгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обры́згивал |
| Giống cái (она́) | обры́згивала |
| Giống trung (оно́) | обры́згивало |
| Số nhiều (они́) | обры́згивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обры́згивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обры́згивайте |
Câu hỏi thường gặp
обрызгивать nghĩa là gì?
обрызгивать (động từ) nghĩa là rảy, vảy.
обрызгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обры́згивать (phiên âm Latinh obrýzgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.