обры́вочный
Dấu sắc trên обры́вочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обры́вочный nghĩa là đứt đoạn, rời rạc.
Nghĩa của обры́вочный
Tính từ
- Đứt đoạn, rời rạc.
Biến cách của обры́вочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обры́вочный | обры́вочное | обры́вочная | обры́вочные |
| Sinh cách | обры́вочного | обры́вочного | обры́вочной | обры́вочных |
| Tặng cách | обры́вочному | обры́вочному | обры́вочной | обры́вочным |
| Đối cách | обры́вочный | обры́вочное | обры́вочную | обры́вочные |
| Công cụ cách | обры́вочным | обры́вочным | обры́вочной | обры́вочными |
| Giới cách | обры́вочном | обры́вочном | обры́вочной | обры́вочных |
| Dạng ngắn | обры́вочен | обры́вочно | обры́вочна | обры́вочны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
обрывочный nghĩa là gì?
обрывочный (tính từ) nghĩa là đứt đoạn, rời rạc.
обрывочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обры́вочный (phiên âm Latinh obrývočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.