TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обры́згать

thể hoàn thành
obrýzgatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обры́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обры́згать nghĩa là rảy, vảy.

Nghĩa của обры́згать

Thể hoàn thành của обры́згивать.

Động từ

  1. Rảy, vảy, phun, làm bắn, làm... tóe ra.

Cặp thể của обры́згать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обры́згать

NgôiTương lai
яобры́згаю
тыобры́згаешь
он / она́ / оно́обры́згает
мыобры́згаем
выобры́згаете
они́обры́згают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обры́згал
Giống cái (она́)обры́згала
Giống trung (оно́)обры́згало
Số nhiều (они́)обры́згали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обры́згай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обры́згайте

Câu hỏi thường gặp

обрызгать nghĩa là gì?

обрызгать (động từ) nghĩa là rảy, vảy.

обрызгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обры́згать (phiên âm Latinh obrýzgatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.