обрю́згнуть
Dấu sắc trên обрю́згнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрю́згнуть nghĩa là phát phì, béo bệu ra.
Nghĩa của обрю́згнуть
Động từ
- Phát phì, béo bệu ra, béo phị ra, trở nên sồ sề.
Chia động từ обрю́згнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обрю́згну |
| ты | обрю́згнешь |
| он / она́ / оно́ | обрю́згнет |
| мы | обрю́згнем |
| вы | обрю́згнете |
| они́ | обрю́згнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрю́зг |
| Giống cái (она́) | обрю́згла |
| Giống trung (оно́) | обрю́згло |
| Số nhiều (они́) | обрю́згли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрю́згни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрю́згните |
Câu hỏi thường gặp
обрюзгнуть nghĩa là gì?
обрюзгнуть (động từ) nghĩa là phát phì, béo bệu ra.
обрюзгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрю́згнуть (phiên âm Latinh obrjúzgnutʹ, IPA [ɐˈbrʲuzɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.