TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обря́д

giống đựcbất động vật
obrjád[ɐˈbrʲat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обря́д nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của обря́д

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Biến cách của обря́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обря́добря́ды
Sinh cách кого? чего?обря́даобря́дов
Tặng cách кому? чему?обря́дуобря́дам
Đối cách кого? что?обря́добря́ды
Công cụ cách кем? чем?обря́домобря́дами
Giới cách о ком? о чём?обря́деобря́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обряд nghĩa là gì?

обряд (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

обряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обря́д (phiên âm Latinh obrjád, IPA [ɐˈbrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.