TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсидиа́н

giống đựcbất động vật
obsidián[ɐpsʲɪdʲɪˈan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсидиа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсидиа́н nghĩa là đá vỏ chai, hắc diện thạch.

Nghĩa của обсидиа́н

Danh từ

  1. Đá vỏ chai, hắc diện thạch, hắc diệu thạch.

Biến cách của обсидиа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обсидиа́нобсидиа́ны
Sinh cách кого? чего?обсидиа́наобсидиа́нов
Tặng cách кому? чему?обсидиа́нуобсидиа́нам
Đối cách кого? что?обсидиа́нобсидиа́ны
Công cụ cách кем? чем?обсидиа́номобсидиа́нами
Giới cách о ком? о чём?обсидиа́необсидиа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обсидиан nghĩa là gì?

обсидиан (danh từ) nghĩa là đá vỏ chai, hắc diện thạch.

обсидиан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсидиа́н (phiên âm Latinh obsidián, IPA [ɐpsʲɪdʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.