TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обскакать

thể hoàn thành
obskakatʹ giọng máy của trình duyệt

обскакать nghĩa là phi quanh, phi quá, phi vượt quá.

Nghĩa của обскакать

Động từ

  1. кругом Phi quanh.
  2. обогнать Phi quá, phi vượt quá.

Câu hỏi thường gặp

обскакать nghĩa là gì?

обскакать (động từ) nghĩa là phi quanh, phi quá, phi vượt quá.

обскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обскакать (phiên âm Latinh obskakatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.