TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обскуранти́зм

giống đựcbất động vật
obskurantízm[ɐpskʊrɐnʲˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обскуранти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обскуранти́зм nghĩa là chính sách ngu dân, chủ nghĩa ngu dân.

Nghĩa của обскуранти́зм

Danh từ

  1. Chính sách ngu dân, chủ nghĩa ngu dân (ngu muội).

Biến cách của обскуранти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обскуранти́змобскуранти́змы
Sinh cách кого? чего?обскуранти́змаобскуранти́змов
Tặng cách кому? чему?обскуранти́змуобскуранти́змам
Đối cách кого? что?обскуранти́змобскуранти́змы
Công cụ cách кем? чем?обскуранти́змомобскуранти́змами
Giới cách о ком? о чём?обскуранти́змеобскуранти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обскурантизм nghĩa là gì?

обскурантизм (danh từ) nghĩa là chính sách ngu dân, chủ nghĩa ngu dân.

обскурантизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обскуранти́зм (phiên âm Latinh obskurantízm, IPA [ɐpskʊrɐnʲˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.