TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсле́довать

hai thể
obslédovatʹ[ɐps⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсле́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсле́довать nghĩa là khảo sát, điều tra.

Nghĩa của обсле́довать

Động từ

  1. Khảo sát, điều tra, kiểm tra.

Chia động từ обсле́довать

NgôiHiện tạiTương lai
яобсле́дуюобсле́дую
тыобсле́дуешьобсле́дуешь
он / она́ / оно́обсле́дуетобсле́дует
мыобсле́дуемобсле́дуем
выобсле́дуетеобсле́дуете
они́обсле́дуютобсле́дуют

Quá khứ

Giống đực (он)обсле́довал
Giống cái (она́)обсле́довала
Giống trung (оно́)обсле́довало
Số nhiều (они́)обсле́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обсле́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обсле́дуйте

Họ từ của обсле́довать

Câu hỏi thường gặp

обследовать nghĩa là gì?

обследовать (động từ) nghĩa là khảo sát, điều tra.

обследовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсле́довать (phiên âm Latinh obslédovatʹ, IPA [ɐps⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.