TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обслу́живание

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obslúživanije[ɐpsˈɫuʐɨvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обслу́живание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обслу́живание nghĩa là sự phục vụ.

Nghĩa của обслу́живание

Danh từ

  1. Sự phục vụ; trông coi, bảo dưỡng ((giống trung) обслу́живать).
    • техни́ческое обслуживание[sự] phục vụ về mặt kỹ thuật, bảo dưỡng kỹ thuật
    • медици́нское обслуживание населе́ния[sự] phục vụ y tế cho nhân dân

Biến cách của обслу́живание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обслу́живаниеобслу́живания
Sinh cách кого? чего?обслу́живанияобслу́живаний
Tặng cách кому? чему?обслу́живаниюобслу́живаниям
Đối cách кого? что?обслу́живаниеобслу́живания
Công cụ cách кем? чем?обслу́живаниемобслу́живаниями
Giới cách о ком? о чём?обслу́живанииобслу́живаниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với обслу́живание

  • Этот магазин ориентируется на обслуживание студентов. Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обслуживание nghĩa là gì?

обслуживание (danh từ) nghĩa là sự phục vụ.

обслуживание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обслу́живание (phiên âm Latinh obslúživanije, IPA [ɐpsˈɫuʐɨvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.