обсоса́ть
Dấu sắc trên обсоса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсоса́ть nghĩa là bú, mút.
Nghĩa của обсоса́ть
Thể chưa hoàn thành của обса́сывать.
Động từ
- Bú, mút, hút, liếm quanh.
Cặp thể của обсоса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обсоса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обсосу́ |
| ты | обсосёшь |
| он / она́ / оно́ | обсосёт |
| мы | обсосём |
| вы | обсосёте |
| они́ | обсосу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсосать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсоса́л |
| Giống cái (она́) | обсоса́ла |
| Giống trung (оно́) | обсоса́ло |
| Số nhiều (они́) | обсоса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсоси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсоси́те |
Câu hỏi thường gặp
обсосать nghĩa là gì?
обсосать (động từ) nghĩa là bú, mút.
обсосать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсоса́ть (phiên âm Latinh obsosátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.