TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обса́сывать

thể chưa hoàn thành
obsásyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обса́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обса́сывать nghĩa là bú, mút.

Nghĩa của обса́сывать

Động từ

  1. Bú, mút, hút, liếm quanh. + đối cách

Cặp thể của обса́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обса́сывать

NgôiHiện tại
яобса́сываю
тыобса́сываешь
он / она́ / оно́обса́сывает
мыобса́сываем
выобса́сываете
они́обса́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсасывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обса́сывал
Giống cái (она́)обса́сывала
Giống trung (оно́)обса́сывало
Số nhiều (они́)обса́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обса́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обса́сывайте

Câu hỏi thường gặp

обсасывать nghĩa là gì?

обсасывать (động từ) nghĩa là bú, mút.

обсасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обса́сывать (phiên âm Latinh obsásyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.