обсо́хнуть
Dấu sắc trên обсо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсо́хнуть nghĩa là khô, khô ráo.
Nghĩa của обсо́хнуть
Thể hoàn thành của обсыха́ть.
Động từ
- Khô, khô ráo, trở thành khô.
Cặp thể của обсо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обсо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обсо́хну |
| ты | обсо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | обсо́хнет |
| мы | обсо́хнем |
| вы | обсо́хнете |
| они́ | обсо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсо́х |
| Giống cái (она́) | обсо́хла |
| Giống trung (оно́) | обсо́хло |
| Số nhiều (они́) | обсо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсо́хните |
Câu hỏi thường gặp
обсохнуть nghĩa là gì?
обсохнуть (động từ) nghĩa là khô, khô ráo.
обсохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсо́хнуть (phiên âm Latinh obsóxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.