обсыха́ть
Dấu sắc trên обсыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсыха́ть nghĩa là khô, khô ráo.
Nghĩa của обсыха́ть
Động từ
- Khô, khô ráo, trở thành khô.
- оде́жда обсо́хлаquần áo đã khô
Cặp thể của обсыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обсыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обсыха́ю |
| ты | обсыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | обсыха́ет |
| мы | обсыха́ем |
| вы | обсыха́ете |
| они́ | обсыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсыха́л |
| Giống cái (она́) | обсыха́ла |
| Giống trung (оно́) | обсыха́ло |
| Số nhiều (они́) | обсыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсыха́йте |
Câu hỏi thường gặp
обсыхать nghĩa là gì?
обсыхать (động từ) nghĩa là khô, khô ráo.
обсыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсыха́ть (phiên âm Latinh obsyxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.