TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсыха́ть

thể chưa hoàn thành
obsyxátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсыха́ть nghĩa là khô, khô ráo.

Nghĩa của обсыха́ть

Động từ

  1. Khô, khô ráo, trở thành khô.
    • оде́жда обсо́хлаquần áo đã khô

Cặp thể của обсыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обсыха́ть

NgôiHiện tại
яобсыха́ю
тыобсыха́ешь
он / она́ / оно́обсыха́ет
мыобсыха́ем
выобсыха́ете
они́обсыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)обсыха́л
Giống cái (она́)обсыха́ла
Giống trung (оно́)обсыха́ло
Số nhiều (они́)обсыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обсыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обсыха́йте

Câu hỏi thường gặp

обсыхать nghĩa là gì?

обсыхать (động từ) nghĩa là khô, khô ráo.

обсыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсыха́ть (phiên âm Latinh obsyxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.