TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсроится

obsroitsja giọng máy của trình duyệt

обсроится nghĩa là làm nhà, xây dựng nhà cửa.

Nghĩa của обсроится

Nghĩa lấy theo mục обстраиваться.

Động từ

  1. Làm nhà (cho mình).
  2. Làm nhà, xây dựng nhà cửa.

Câu hỏi thường gặp

обсроится nghĩa là gì?

обсроится (động từ) nghĩa là làm nhà, xây dựng nhà cửa.

обсроится đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсроится (phiên âm Latinh obsroitsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.