обставля́ться
Dấu sắc trên обставля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обставля́ться nghĩa là đặt quanh mình, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
Nghĩa của обставля́ться
Động từ
- окружать себя Đặt (xếp, để) quanh mình. + công cụ cách
- обставлятьжилище мебелью Bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
- он о́чень хорошо́ обста́вилсяanh ấy bày biện đồ đác trong nhà rất đẹp
Cặp thể của обставля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обставля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обставля́юсь |
| ты | обставля́ешься |
| он / она́ / оно́ | обставля́ется |
| мы | обставля́емся |
| вы | обставля́етесь |
| они́ | обставля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обставляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обставля́лся |
| Giống cái (она́) | обставля́лась |
| Giống trung (оно́) | обставля́лось |
| Số nhiều (они́) | обставля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обставля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обставля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
обставляться nghĩa là gì?
обставляться (động từ) nghĩa là đặt quanh mình, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
обставляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обставля́ться (phiên âm Latinh obstavljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.