TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обставля́ться

thể chưa hoàn thành
obstavljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обставля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обставля́ться nghĩa là đặt quanh mình, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.

Nghĩa của обставля́ться

Động từ

  1. окружать себя Đặt (xếp, để) quanh mình. + công cụ cách
  2. обставлятьжилище мебелью Bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.
    • он о́чень хорошо́ обста́вилсяanh ấy bày biện đồ đác trong nhà rất đẹp

Cặp thể của обставля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обставля́ться

NgôiHiện tại
яобставля́юсь
тыобставля́ешься
он / она́ / оно́обставля́ется
мыобставля́емся
выобставля́етесь
они́обставля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обставляться.

Quá khứ

Giống đực (он)обставля́лся
Giống cái (она́)обставля́лась
Giống trung (оно́)обставля́лось
Số nhiều (они́)обставля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обставля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обставля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

обставляться nghĩa là gì?

обставляться (động từ) nghĩa là đặt quanh mình, bày biện đồ đạc, xếp đặt bàn ghế.

обставляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обставля́ться (phiên âm Latinh obstavljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.