обстано́вка
Dấu sắc trên обстано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обстано́вка nghĩa là đồ đạc, bàn ghế, tình hình, hoàn cảnh.
Nghĩa của обстано́вка
Danh từ
- комнаты и т. п. Đồ đạc, bàn ghế; (sân khấu) phong cảnh trang trí.
- положение Tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình thế, tình huống, cục diện, cục thế, bối cảnh, bầu không khí.
- междунаро́дная обстановкаtình hình quốc tế
- о́бщая обстановкаtình hình (hoàn cảnh, cục diện) chung
- вое́нная обстановкаcục diện (tình hình, hoàn cảnh) chiến tranh
- в ми́рной обстано́вкеtrong hoàn cảnh (bầu không khí) hòa bình
- в дру́жеской обстано́вкеtrong bầu không khí thân mật
Biến cách của обстано́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обстано́вка | обстано́вки |
| Sinh cách кого? чего? | обстано́вки | обстано́вок |
| Tặng cách кому? чему? | обстано́вке | обстано́вкам |
| Đối cách кого? что? | обстано́вку | обстано́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | обстано́вкой | обстано́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | обстано́вке | обстано́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обстановка nghĩa là gì?
обстановка (danh từ) nghĩa là đồ đạc, bàn ghế, tình hình, hoàn cảnh.
обстановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обстано́вка (phiên âm Latinh obstanóvka, IPA [ɐpstɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.