TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обстано́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obstanóvka[ɐpstɐˈnofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обстано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обстано́вка nghĩa là đồ đạc, bàn ghế, tình hình, hoàn cảnh.

Nghĩa của обстано́вка

Danh từ

  1. комнаты и т. п. Đồ đạc, bàn ghế; (sân khấu) phong cảnh trang trí.
  2. положение Tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình thế, tình huống, cục diện, cục thế, bối cảnh, bầu không khí.
    • междунаро́дная обстановкаtình hình quốc tế
    • о́бщая обстановкаtình hình (hoàn cảnh, cục diện) chung
    • вое́нная обстановкаcục diện (tình hình, hoàn cảnh) chiến tranh
    • в ми́рной обстано́вкеtrong hoàn cảnh (bầu không khí) hòa bình
    • в дру́жеской обстано́вкеtrong bầu không khí thân mật

Biến cách của обстано́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обстано́вкаобстано́вки
Sinh cách кого? чего?обстано́вкиобстано́вок
Tặng cách кому? чему?обстано́вкеобстано́вкам
Đối cách кого? что?обстано́вкуобстано́вки
Công cụ cách кем? чем?обстано́вкойобстано́вками
Giới cách о ком? о чём?обстано́вкеобстано́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обстановка nghĩa là gì?

обстановка (danh từ) nghĩa là đồ đạc, bàn ghế, tình hình, hoàn cảnh.

обстановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обстано́вка (phiên âm Latinh obstanóvka, IPA [ɐpstɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.