обсуди́ть
Dấu sắc trên обсуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсуди́ть nghĩa là thảo luận, bàn luận.
Nghĩa của обсуди́ть
Thể hoàn thành của обсужда́ть.
Động từ
- Thảo luận, bàn luận, bàn bạc, tranh luận, bàn cãi, bàn.
- Thảo luận.
Cặp thể của обсуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обсуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обсужу́ |
| ты | обсу́дишь |
| он / она́ / оно́ | обсу́дит |
| мы | обсу́дим |
| вы | обсу́дите |
| они́ | обсу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсуди́л |
| Giống cái (она́) | обсуди́ла |
| Giống trung (оно́) | обсуди́ло |
| Số nhiều (они́) | обсуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсуди́те |
Câu ví dụ với обсуди́ть
- Нам надо это обсудить. Chúng ta phải thảo luận về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5789829
- Давайте обсудим здесь этот вопрос. Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обсудить nghĩa là gì?
обсудить (động từ) nghĩa là thảo luận, bàn luận.
обсудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсуди́ть (phiên âm Latinh obsudítʹ, IPA [ɐpsʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.