обсуши́ться
Dấu sắc trên обсуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсуши́ться nghĩa là hong, hơ khô.
Nghĩa của обсуши́ться
Động từ
- Hong, hơ khô (quần áo của mình).
Chia động từ обсуши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обсушу́сь |
| ты | обсу́шишься |
| он / она́ / оно́ | обсу́шится |
| мы | обсу́шимся |
| вы | обсу́шитесь |
| они́ | обсу́шатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсуши́лся |
| Giống cái (она́) | обсуши́лась |
| Giống trung (оно́) | обсуши́лось |
| Số nhiều (они́) | обсуши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсуши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсуши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обсушиться nghĩa là gì?
обсушиться (động từ) nghĩa là hong, hơ khô.
обсушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсуши́ться (phiên âm Latinh obsušítʹsja, IPA [ɐpsʊˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.