TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсуши́ться

thể hoàn thành
obsušítʹsja[ɐpsʊˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсуши́ться nghĩa là hong, hơ khô.

Nghĩa của обсуши́ться

Động từ

  1. Hong, hơ khô (quần áo của mình).

Chia động từ обсуши́ться

NgôiTương lai
яобсушу́сь
тыобсу́шишься
он / она́ / оно́обсу́шится
мыобсу́шимся
выобсу́шитесь
они́обсу́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обсуши́лся
Giống cái (она́)обсуши́лась
Giống trung (оно́)обсуши́лось
Số nhiều (они́)обсуши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обсуши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обсуши́тесь

Câu hỏi thường gặp

обсушиться nghĩa là gì?

обсушиться (động từ) nghĩa là hong, hơ khô.

обсушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсуши́ться (phiên âm Latinh obsušítʹsja, IPA [ɐpsʊˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.