обсчита́ть
Dấu sắc trên обсчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсчита́ть nghĩa là tính gian, tính thiếu.
Nghĩa của обсчита́ть
Thể hoàn thành của обсчи́тывать.
Động từ
- Tính gian, tính thiếu, tính sai.
Cặp thể của обсчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обсчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обсчита́ю |
| ты | обсчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | обсчита́ет |
| мы | обсчита́ем |
| вы | обсчита́ете |
| они́ | обсчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсчита́л |
| Giống cái (она́) | обсчита́ла |
| Giống trung (оно́) | обсчита́ло |
| Số nhiều (они́) | обсчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсчита́йте |
Câu hỏi thường gặp
обсчитать nghĩa là gì?
обсчитать (động từ) nghĩa là tính gian, tính thiếu.
обсчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсчита́ть (phiên âm Latinh obsčitátʹ, IPA [ɐpɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.