TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсчита́ть

thể hoàn thành
obsčitátʹ[ɐpɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсчита́ть nghĩa là tính gian, tính thiếu.

Nghĩa của обсчита́ть

Thể hoàn thành của обсчи́тывать.

Động từ

  1. Tính gian, tính thiếu, tính sai.

Cặp thể của обсчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обсчита́ть

NgôiTương lai
яобсчита́ю
тыобсчита́ешь
он / она́ / оно́обсчита́ет
мыобсчита́ем
выобсчита́ете
они́обсчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обсчита́л
Giống cái (она́)обсчита́ла
Giống trung (оно́)обсчита́ло
Số nhiều (они́)обсчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обсчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обсчита́йте

Câu hỏi thường gặp

обсчитать nghĩa là gì?

обсчитать (động từ) nghĩa là tính gian, tính thiếu.

обсчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсчита́ть (phiên âm Latinh obsčitátʹ, IPA [ɐpɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.