TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтира́ние

giống trungbất động vật
obtiránije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтира́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтира́ние nghĩa là sự lau mình mẩy, cọ xát mình.

Nghĩa của обтира́ние

Danh từ

  1. Sự lau mình mẩy, cọ xát mình.
    • холо́дные обтира́нияviệc lau mình mẩy bằng nước lạnh

Biến cách của обтира́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обтира́ниеобтира́ния
Sinh cách кого? чего?обтира́нияобтира́ний
Tặng cách кому? чему?обтира́ниюобтира́ниям
Đối cách кого? что?обтира́ниеобтира́ния
Công cụ cách кем? чем?обтира́ниемобтира́ниями
Giới cách о ком? о чём?обтира́нииобтира́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обтирание nghĩa là gì?

обтирание (danh từ) nghĩa là sự lau mình mẩy, cọ xát mình.

обтирание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтира́ние (phiên âm Latinh obtiránije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.