обтира́ться
Dấu sắc trên обтира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обтира́ться nghĩa là lau mình mẩy, cọ xát mình.
Nghĩa của обтира́ться
Động từ
- вытираться Lau mình mẩy, cọ xát mình.
- обтира́ться холо́дной водо́йlau mình mẩy bằng nước lạnh
- khẩu ngữ изнашиваться [bị] mòn, sờn.
Cặp thể của обтира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обтира́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обтира́юсь |
| ты | обтира́ешься |
| он / она́ / оно́ | обтира́ется |
| мы | обтира́емся |
| вы | обтира́етесь |
| они́ | обтира́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обтира́лся |
| Giống cái (она́) | обтира́лась |
| Giống trung (оно́) | обтира́лось |
| Số nhiều (они́) | обтира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обтира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обтира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
обтираться nghĩa là gì?
обтираться (động từ) nghĩa là lau mình mẩy, cọ xát mình.
обтираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обтира́ться (phiên âm Latinh obtirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.