TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обто́чка

giống cáibất động vật
obtóčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обто́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обто́чка nghĩa là sự tiện, tiện ngoài, mài.

Nghĩa của обто́чка

Danh từ

  1. Sự tiện, tiện ngoài.
  2. на точильном камне [sự] mài.
    • гру́бая обточка[sự] tiện phá, tiện thô

Biến cách của обто́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обто́чкаобто́чки
Sinh cách кого? чего?обто́чкиобто́чек
Tặng cách кому? чему?обто́чкеобто́чкам
Đối cách кого? что?обто́чкуобто́чки
Công cụ cách кем? чем?обто́чкойобто́чками
Giới cách о ком? о чём?обто́чкеобто́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обточка nghĩa là gì?

обточка (danh từ) nghĩa là sự tiện, tiện ngoài, mài.

обточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обто́чка (phiên âm Latinh obtóčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.