обтрепа́ться
Dấu sắc trên обтрепа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обтрепа́ться nghĩa là bị sờn, rách.
Nghĩa của обтрепа́ться
Động từ
- Bị sờn, rách, sờn rách, xài xạc.
- рукава́ обтрепа́тьсяа́лисьtay áo bị sờn
Chia động từ обтрепа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обтреплю́сь |
| ты | обтре́плешься |
| он / она́ / оно́ | обтре́плется |
| мы | обтре́племся |
| вы | обтре́плетесь |
| они́ | обтре́плются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обтрепа́лся |
| Giống cái (она́) | обтрепа́лась |
| Giống trung (оно́) | обтрепа́лось |
| Số nhiều (они́) | обтрепа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обтрепли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обтрепли́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обтрепаться nghĩa là gì?
обтрепаться (động từ) nghĩa là bị sờn, rách.
обтрепаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обтрепа́ться (phiên âm Latinh obtrepátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.