TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтрепа́ть

thể hoàn thành
obtrepátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтрепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтрепа́ть nghĩa là làm sờn, làm rách.

Nghĩa của обтрепа́ть

Động từ

  1. Làm sờn, làm rách, làm sờn rách, làm xài xạc. + đối cách

Chia động từ обтрепа́ть

NgôiTương lai
яобтреплю́
тыобтре́плешь
он / она́ / оно́обтре́плет
мыобтре́плем
выобтре́плете
они́обтре́плют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обтрепа́л
Giống cái (она́)обтрепа́ла
Giống trung (оно́)обтрепа́ло
Số nhiều (они́)обтрепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обтрепли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обтрепли́те

Câu hỏi thường gặp

обтрепать nghĩa là gì?

обтрепать (động từ) nghĩa là làm sờn, làm rách.

обтрепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтрепа́ть (phiên âm Latinh obtrepátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.