TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтрёпанный

obtrjópannyj giọng máy của trình duyệt

обтрёпанный nghĩa là sờn, rách rưới.

Nghĩa của обтрёпанный

Tính từ

  1. Sờn, rách rưới, xài xạc, tả tơi.
    • обтрёпанный видvẻ rách rưới (tồi tàn)

Câu hỏi thường gặp

обтрёпанный nghĩa là gì?

обтрёпанный (tính từ) nghĩa là sờn, rách rưới.

обтрёпанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтрёпанный (phiên âm Latinh obtrjópannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.