TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обу́за

giống cáibất động vật
obúza[ɐˈbuzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обу́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обу́за nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của обу́за

Danh từ

  1. Gánh nặng, của nợ.
    • быть обу́зой для кого́-л.làm gánh nặng (của nợ) cho ai

Biến cách của обу́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обу́заобу́зы
Sinh cách кого? чего?обу́зыобу́з
Tặng cách кому? чему?обу́зеобу́зам
Đối cách кого? что?обу́зуобу́зы
Công cụ cách кем? чем?обу́зойобу́зами
Giới cách о ком? о чём?обу́зеобу́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обу́за

Câu hỏi thường gặp

обуза nghĩa là gì?

обуза (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

обуза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обу́за (phiên âm Latinh obúza, IPA [ɐˈbuzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.