обу́за
giống cáibất động vật
obúza[ɐˈbuzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обу́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обу́за nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của обу́за
Danh từ
- Gánh nặng, của nợ.
- быть обу́зой для кого́-л.làm gánh nặng (của nợ) cho ai
Biến cách của обу́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обу́за | обу́зы |
| Sinh cách кого? чего? | обу́зы | обу́з |
| Tặng cách кому? чему? | обу́зе | обу́зам |
| Đối cách кого? что? | обу́зу | обу́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | обу́зой | обу́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | обу́зе | обу́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của обу́за
Câu hỏi thường gặp
обуза nghĩa là gì?
обуза (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
обуза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обу́за (phiên âm Latinh obúza, IPA [ɐˈbuzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.