TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обусло́вленность

giống cáibất động vật
obuslóvlennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обусло́вленность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обусло́вленность nghĩa là chế ước, chế định.

Nghĩa của обусло́вленность

Danh từ

  1. [Sự, tính] chế ước, chế định.

Biến cách của обусло́вленность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обусло́вленностьобусло́вленности
Sinh cách кого? чего?обусло́вленностиобусло́вленностей
Tặng cách кому? чему?обусло́вленностиобусло́вленностям
Đối cách кого? что?обусло́вленностьобусло́вленности
Công cụ cách кем? чем?обусло́вленностьюобусло́вленностями
Giới cách о ком? о чём?обусло́вленностиобусло́вленностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обусловленность nghĩa là gì?

обусловленность (danh từ) nghĩa là chế ước, chế định.

обусловленность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обусло́вленность (phiên âm Latinh obuslóvlennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.