обу́здывать
Dấu sắc trên обу́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обу́здывать nghĩa là thắng, thắng yên cương.
Nghĩa của обу́здывать
Động từ
- Thắng, thắng yên cương.
- перен.kiềm chế, chế ngự, chinh phục, ngăn chặn, chặn tay, kìm... lại, ghìm... lại
- обу́здать агре́ссоровchặn tay bọn xâm lược
Cặp thể của обу́здывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обу́здывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обу́здываю |
| ты | обу́здываешь |
| он / она́ / оно́ | обу́здывает |
| мы | обу́здываем |
| вы | обу́здываете |
| они́ | обу́здывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обуздывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обу́здывал |
| Giống cái (она́) | обу́здывала |
| Giống trung (оно́) | обу́здывало |
| Số nhiều (они́) | обу́здывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обу́здывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обу́здывайте |
Họ từ của обу́здывать
Câu hỏi thường gặp
обуздывать nghĩa là gì?
обуздывать (động từ) nghĩa là thắng, thắng yên cương.
обуздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обу́здывать (phiên âm Latinh obúzdyvatʹ, IPA [ɐˈbuzdɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.