TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обу́здывать

thể chưa hoàn thành
obúzdyvatʹ[ɐˈbuzdɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обу́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обу́здывать nghĩa là thắng, thắng yên cương.

Nghĩa của обу́здывать

Động từ

  1. Thắng, thắng yên cương.
    • перен.kiềm chế, chế ngự, chinh phục, ngăn chặn, chặn tay, kìm... lại, ghìm... lại
    • обу́здать агре́ссоровchặn tay bọn xâm lược

Cặp thể của обу́здывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обу́здывать

NgôiHiện tại
яобу́здываю
тыобу́здываешь
он / она́ / оно́обу́здывает
мыобу́здываем
выобу́здываете
они́обу́здывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обуздывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обу́здывал
Giống cái (она́)обу́здывала
Giống trung (оно́)обу́здывало
Số nhiều (они́)обу́здывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обу́здывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обу́здывайте

Họ từ của обу́здывать

Câu hỏi thường gặp

обуздывать nghĩa là gì?

обуздывать (động từ) nghĩa là thắng, thắng yên cương.

обуздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обу́здывать (phiên âm Latinh obúzdyvatʹ, IPA [ɐˈbuzdɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.