обусло́вливать
Dấu sắc trên обусло́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обусло́вливать nghĩa là chế ước, chế định, gây nên, gây ra.
Nghĩa của обусло́вливать
Động từ
- Chế ước, chế định, quy định, ước định, định điều kiện, ra điều kiện, đặt điều kiện.
- вызывать что-л. Gây nên, gây ra, là nguyên nhân, làm cho. + đối cách
Cặp thể của обусло́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обусло́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обусло́вливаю |
| ты | обусло́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | обусло́вливает |
| мы | обусло́вливаем |
| вы | обусло́вливаете |
| они́ | обусло́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обусловливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обусло́вливал |
| Giống cái (она́) | обусло́вливала |
| Giống trung (оно́) | обусло́вливало |
| Số nhiều (они́) | обусло́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обусло́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обусло́вливайте |
Họ từ của обусло́вливать
Câu hỏi thường gặp
обусловливать nghĩa là gì?
обусловливать (động từ) nghĩa là chế ước, chế định, gây nên, gây ra.
обусловливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обусло́вливать (phiên âm Latinh obuslóvlivatʹ, IPA [ɐbʊsˈɫovlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.