TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обусло́вливать

thể chưa hoàn thành
obuslóvlivatʹ[ɐbʊsˈɫovlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обусло́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обусло́вливать nghĩa là chế ước, chế định, gây nên, gây ra.

Nghĩa của обусло́вливать

Động từ

  1. Chế ước, chế định, quy định, ước định, định điều kiện, ra điều kiện, đặt điều kiện.
  2. вызывать что-л. Gây nên, gây ra, là nguyên nhân, làm cho. + đối cách

Cặp thể của обусло́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обусло́вливать

NgôiHiện tại
яобусло́вливаю
тыобусло́вливаешь
он / она́ / оно́обусло́вливает
мыобусло́вливаем
выобусло́вливаете
они́обусло́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обусловливать.

Quá khứ

Giống đực (он)обусло́вливал
Giống cái (она́)обусло́вливала
Giống trung (оно́)обусло́вливало
Số nhiều (они́)обусло́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обусло́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обусло́вливайте

Họ từ của обусло́вливать

Câu hỏi thường gặp

обусловливать nghĩa là gì?

обусловливать (động từ) nghĩa là chế ước, chế định, gây nên, gây ra.

обусловливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обусло́вливать (phiên âm Latinh obuslóvlivatʹ, IPA [ɐbʊsˈɫovlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.