TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обуя́ть

thể hoàn thành
obujátʹ[ɐbʊˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обуя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обуя́ть nghĩa là xâm chiếm, chiếm lấy.

Nghĩa của обуя́ть

Động từ

  1. Xâm chiếm, chiếm lấy, tràn ngập, tràn đầy. + đối cách
    • его́ обуя́л страхnỗi khiếp sợ xâm chiếm (tràn ngập) lòng nó

Chia động từ обуя́ть

NgôiTương lai
яобуя́ю
тыобуя́ешь
он / она́ / оно́обуя́ет
мыобуя́ем
выобуя́ете
они́обуя́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обуя́л
Giống cái (она́)обуя́ла
Giống trung (оно́)обуя́ло
Số nhiều (они́)обуя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обуя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обуя́йте

Câu hỏi thường gặp

обуять nghĩa là gì?

обуять (động từ) nghĩa là xâm chiếm, chiếm lấy.

обуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обуя́ть (phiên âm Latinh obujátʹ, IPA [ɐbʊˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.