обуя́ть
Dấu sắc trên обуя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обуя́ть nghĩa là xâm chiếm, chiếm lấy.
Nghĩa của обуя́ть
Động từ
- Xâm chiếm, chiếm lấy, tràn ngập, tràn đầy. + đối cách
- его́ обуя́л страхnỗi khiếp sợ xâm chiếm (tràn ngập) lòng nó
Chia động từ обуя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обуя́ю |
| ты | обуя́ешь |
| он / она́ / оно́ | обуя́ет |
| мы | обуя́ем |
| вы | обуя́ете |
| они́ | обуя́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обуя́л |
| Giống cái (она́) | обуя́ла |
| Giống trung (оно́) | обуя́ло |
| Số nhiều (они́) | обуя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обуя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обуя́йте |
Câu hỏi thường gặp
обуять nghĩa là gì?
обуять (động từ) nghĩa là xâm chiếm, chiếm lấy.
обуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обуя́ть (phiên âm Latinh obujátʹ, IPA [ɐbʊˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.