TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обхва́т

giống đựcbất động vật
obxvát[ɐpxˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обхва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обхва́т nghĩa là một sải, xoác.

Nghĩa của обхва́т

Danh từ

  1. Một sải.
  2. толщина стовла дерева [một] xoác.
    • де́рево в три обхва́таcây to ba xoác, cây to đến ba người ôm

Biến cách của обхва́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обхва́тобхва́ты
Sinh cách кого? чего?обхва́таобхва́тов
Tặng cách кому? чему?обхва́туобхва́там
Đối cách кого? что?обхва́тобхва́ты
Công cụ cách кем? чем?обхва́томобхва́тами
Giới cách о ком? о чём?обхва́теобхва́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обхва́т

Đồng nghĩa

Họ từ của обхва́т

Câu hỏi thường gặp

обхват nghĩa là gì?

обхват (danh từ) nghĩa là một sải, xoác.

обхват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обхва́т (phiên âm Latinh obxvát, IPA [ɐpxˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.