TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обха́живать

thể chưa hoàn thành
obxáživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обха́живать nghĩa là nịnh hót, phỉnh nịnh.

Nghĩa của обха́живать

Động từ

  1. khẩu ngữ Nịnh hót, phỉnh nịnh, nịnh, phỉnh, hót. + đối cách

Chia động từ обха́живать

NgôiHiện tại
яобха́живаю
тыобха́живаешь
он / она́ / оно́обха́живает
мыобха́живаем
выобха́живаете
они́обха́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обхаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)обха́живал
Giống cái (она́)обха́живала
Giống trung (оно́)обха́живало
Số nhiều (они́)обха́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обха́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обха́живайте

Câu hỏi thường gặp

обхаживать nghĩa là gì?

обхаживать (động từ) nghĩa là nịnh hót, phỉnh nịnh.

обхаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обха́живать (phiên âm Latinh obxáživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.