обха́живать
Dấu sắc trên обха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обха́живать nghĩa là nịnh hót, phỉnh nịnh.
Nghĩa của обха́живать
Động từ
- khẩu ngữ Nịnh hót, phỉnh nịnh, nịnh, phỉnh, hót. + đối cách
Chia động từ обха́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обха́живаю |
| ты | обха́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обха́живает |
| мы | обха́живаем |
| вы | обха́живаете |
| они́ | обха́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обхаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обха́живал |
| Giống cái (она́) | обха́живала |
| Giống trung (оно́) | обха́живало |
| Số nhiều (они́) | обха́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обха́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обха́живайте |
Câu hỏi thường gặp
обхаживать nghĩa là gì?
обхаживать (động từ) nghĩa là nịnh hót, phỉnh nịnh.
обхаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обха́живать (phiên âm Latinh obxáživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.