TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обходи́тельный

obxodítelʹnyj[ɐpxɐˈdʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обходи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обходи́тельный nghĩa là lịch sự, lịch thiệp.

Nghĩa của обходи́тельный

Tính từ

  1. Lịch sự, lịch thiệp, nhã nhặn, khéo ăn khéo ở.

Biến cách của обходи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобходи́тельныйобходи́тельноеобходи́тельнаяобходи́тельные
Sinh cáchобходи́тельногообходи́тельногообходи́тельнойобходи́тельных
Tặng cáchобходи́тельномуобходи́тельномуобходи́тельнойобходи́тельным
Đối cáchобходи́тельный / обходи́тельногообходи́тельноеобходи́тельнуюобходи́тельные / обходи́тельных
Công cụ cáchобходи́тельнымобходи́тельнымобходи́тельнойобходи́тельными
Giới cáchобходи́тельномобходи́тельномобходи́тельнойобходи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обходительный nghĩa là gì?

обходительный (tính từ) nghĩa là lịch sự, lịch thiệp.

обходительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обходи́тельный (phiên âm Latinh obxodítelʹnyj, IPA [ɐpxɐˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.