TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обша́рить

thể hoàn thành
obšáritʹ[ɐpˈʂarʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обша́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обша́рить nghĩa là lục lọi, tìm tòi.

Nghĩa của обша́рить

Thể hoàn thành của обша́ривать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Lục lọi, tìm tòi, mò mẫm, sờ sọang.

Cặp thể của обша́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обша́рить

NgôiTương lai
яобша́рю
тыобша́ришь
он / она́ / оно́обша́рит
мыобша́рим
выобша́рите
они́обша́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обша́рил
Giống cái (она́)обша́рила
Giống trung (оно́)обша́рило
Số nhiều (они́)обша́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обша́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обша́рьте

Họ từ của обша́рить

Câu ví dụ với обша́рить

  • Том обшарил все карманы в поисках ключей. Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2649615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обшарить nghĩa là gì?

обшарить (động từ) nghĩa là lục lọi, tìm tòi.

обшарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обша́рить (phiên âm Latinh obšáritʹ, IPA [ɐpˈʂarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.